Kho từ › adj market › upscale

upscale

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
cao cấp, phân khúc thượng lưu
UK /ˈʌp.skeɪl/ · US /ˈʌp.skeɪl/
of high quality or luxury; upscale.
They repositioned as an upscale brand.
→ Họ tái định vị thành một thương hiệu cao cấp.
The hotel targets the upscale segment.→ Khách sạn nhắm vào phân khúc thượng lưu.
Đồng nghĩa
premiumluxuryhigh-end
Collocations
upscale marketupscale brandupscale segmentupscale retailer
Họ từ
upscale (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'upscale' để thể hiện sự sang trọng.
'upscale' = phân khúc giá cao, khách hàng thu nhập cao. Hay thay thế 'luxury' trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...