Kho từ › adj market › overcrowded

overcrowded

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
quá nhiều đối thủ, quá tải (về cạnh tranh)
UK /ˌoʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ · US /ˌoʊ.vəˈkraʊ.dɪd/
Having too many people or things in one place.
The streaming market is increasingly overcrowded.
→ Thị trường streaming ngày càng quá nhiều đối thủ.
They exited an overcrowded sector.→ Họ rút lui khỏi một lĩnh vực quá tải.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'over-' và 'crowd'.
Đồng nghĩa
saturatedoversuppliedcongested
Collocations
overcrowded marketovercrowded industryovercrowded spacehighly overcrowded
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vấn đề trong bài viết.
'overcrowded' nhấn mạnh số lượng đối thủ quá nhiều, gần nghĩa 'saturated' nhưng thiên về cạnh tranh hơn nhu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...