Kho từ › adj market › high-growth

high-growth

B2 adj. 📁 adj market TOEIC
tăng trưởng cao, có tốc độ tăng trưởng nhanh
UK /ˌhaɪˈɡroʊθ/ · US /ˌhaɪˈɡroʊθ/
Experiencing rapid growth or expansion.
Fintech is a high-growth sector globally.
→ Fintech là lĩnh vực tăng trưởng cao trên toàn cầu.
Investors seek high-growth opportunities.→ Nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội tăng trưởng cao.
Cấu tạo
Từ gốc 'high' (cao) + 'growth' (tăng trưởng).
Đồng nghĩa
fast-growinghigh-performingrapidly expanding
Collocations
high-growth markethigh-growth sectorhigh-growth companyhigh-growth potential
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về cơ hội trong IELTS.
'high-growth' thường đi với 'sector/market/company/potential'. Phân biệt với 'large market' (quy mô lớn nhưng không nhất thiết tăng nhanh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...