EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › fast-moving
fast-moving
B2
adj.
📁 adj market
TOEIC
thay đổi nhanh, đòi hỏi phản ứng nhanh
UK /ˌfɑːstˈmuː.vɪŋ/
·
US /ˌfɑːstˈmuː.vɪŋ/
Changing quickly; requiring fast reactions.
FMCG stands for fast-moving consumer goods.
→ FMCG là viết tắt của hàng tiêu dùng nhanh.
Fast-moving markets require agile teams.
→ Thị trường thay đổi nhanh đòi hỏi đội ngũ linh hoạt.
Cấu tạo
'Fast-moving' kết hợp từ 'fast' và 'moving', nghĩa là di chuyển nhanh.
Đồng nghĩa
fast-paced
dynamic
rapidly evolving
Collocations
fast-moving market
fast-moving consumer goods
fast-moving industry
fast-moving environment
🎯
IELTS:
Sử dụng 'fast-moving' để chỉ sự thay đổi nhanh trong ngành.
'FMCG' (fast-moving consumer goods) là thuật ngữ quan trọng trong marketing/bán lẻ = hàng tiêu dùng nhanh như thực phẩm, mỹ phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
lucrative
/ˈluː.krə.t̬ɪv/
sinh lời, hái ra tiền
saturated
/ˈsæt͡ʃ.ə.reɪ.t̬ɪd/
bão hòa, đã quá nhiều đối thủ
emerging
/ɪˈmɜːr.dʒɪŋ/
mới nổi, đang phát triển
mainstream
/ˈmeɪn.striːm/
chính thống, phổ biến rộng rãi
thriving
/ˈθraɪ.vɪŋ/
đang phát triển mạnh, thịnh vượng
stagnant
/ˈstæɡ.nənt/
trì trệ, đình đốn, không tăng trưởng
booming
/ˈbuː.mɪŋ/
đang bùng nổ, tăng trưởng vượt bậc
sluggish
/ˈslʌɡ.ɪʃ/
ì ạch, chậm chạp (về tăng trưởng)
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...