Kho từ › adj market › low-margin

low-margin

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
biên lợi nhuận thấp
UK /ˌloʊˈmɑːr.dʒɪn/ · US /ˌloʊˈmɑːr.dʒɪn/
Having a low profit margin; not very profitable.
Grocery retail is a low-margin business.
→ Bán lẻ thực phẩm là ngành kinh doanh biên lợi nhuận thấp.
Low-margin industries compete on volume.→ Các ngành biên lợi nhuận thấp cạnh tranh bằng sản lượng.
Cấu tạo
Từ gốc 'low' (thấp) + 'margin' (biên lợi nhuận).
Đồng nghĩa
low-profitthin-margin
Collocations
low-margin businesslow-margin industrylow-margin productlow-margin sector
Họ từ
margin (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình hình tài chính trong IELTS.
Phân biệt: 'low-margin' (biên lợi nhuận thấp) ≠ 'low-profit' (tổng lợi nhuận thấp). Doanh nghiệp có thể low-margin nhưng high-profit nếu volume lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...