EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › low-margin
low-margin
C1
adj.
📁 adj market
TOEIC
biên lợi nhuận thấp
UK /ˌloʊˈmɑːr.dʒɪn/
·
US /ˌloʊˈmɑːr.dʒɪn/
Having a low profit margin; not very profitable.
Grocery retail is a low-margin business.
→ Bán lẻ thực phẩm là ngành kinh doanh biên lợi nhuận thấp.
Low-margin industries compete on volume.
→ Các ngành biên lợi nhuận thấp cạnh tranh bằng sản lượng.
Cấu tạo
Từ gốc 'low' (thấp) + 'margin' (biên lợi nhuận).
Đồng nghĩa
low-profit
thin-margin
Collocations
low-margin business
low-margin industry
low-margin product
low-margin sector
Họ từ
margin (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình hình tài chính trong IELTS.
Phân biệt: 'low-margin' (biên lợi nhuận thấp) ≠ 'low-profit' (tổng lợi nhuận thấp). Doanh nghiệp có thể low-margin nhưng high-profit nếu volume lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
disruptive
/dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
mang tính đột phá, phá vỡ thị trường cũ
fragmented
/ˈfræɡ.men.t̬ɪd/
phân mảnh, không tập trung vào một công ty
consolidated
/kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/
đã hợp nhất, tập trung (về thị trường/công ty)
buoyant
/ˈbɔɪ.ənt/
khởi sắc, lạc quan (về thị trường)
underserved
/ˌʌn.dəˈsɜːrvd/
chưa được phục vụ đầy đủ (về thị trường)
price-sensitive
/ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/
nhạy cảm về giá, dễ thay đổi khi giá biến động
diversified
/daɪˈvɜːr.sɪ.faɪd/
đa dạng hóa, không phụ thuộc vào một nguồn
contracting
/kənˈtræk.t̬ɪŋ/
đang thu hẹp, suy giảm (về quy mô)
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...