Kho từ › adj market › high-margin

high-margin

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
biên lợi nhuận cao
UK /ˌhaɪˈmɑːr.dʒɪn/ · US /ˌhaɪˈmɑːr.dʒɪn/
Having a high profit margin.
Software is a high-margin business model.
→ Phần mềm là mô hình kinh doanh có biên lợi nhuận cao.
They shifted to high-margin products.→ Họ chuyển sang các sản phẩm có biên lợi nhuận cao.
Đồng nghĩa
high-profitprofitablelucrative
Collocations
high-margin producthigh-margin businesshigh-margin segmenthigh-margin service
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện lợi nhuận trong bài viết.
'margin' trong kinh doanh = tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu. 'high-margin' = giữ lại nhiều lợi nhuận hơn trên mỗi đồng doanh thu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...