EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › live
live
A1
v.
📁 daily
Sống
UK /lɪv/
·
US /lɪv/
To exist or have life.
I live in Hanoi.
→ Tôi sống ở Hà Nội.
We live happily.
→ Chúng tôi sống hạnh phúc.
Đồng nghĩa
reside
exist
Collocations
live in
live on
Họ từ
life (n)
lively (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả cuộc sống trong IELTS.
Phát âm /lɪv/ (động từ) khác với /laɪv/ (tính từ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be
/biː/
Là/thì/ở
have
/hæv/
Có
do
/duː/
Làm
say
/seɪ/
Nói
go
/ɡoʊ/
Đi
get
/ɡet/
Lấy/được
make
/meɪk/
Làm/tạo
know
/noʊ/
Biết
Có trong các bộ
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...