Kho từ › daily › live

live

A1 v. 📁 daily
Sống
UK /lɪv/ · US /lɪv/
To exist or have life.
I live in Hanoi.
→ Tôi sống ở Hà Nội.
We live happily.→ Chúng tôi sống hạnh phúc.
Đồng nghĩa
resideexist
Collocations
live inlive on
Họ từ
life (n)lively (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cuộc sống trong IELTS.
Phát âm /lɪv/ (động từ) khác với /laɪv/ (tính từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...