live
/lɪv/ A1 phổ biến #208
Nghĩa
Sống
v.
Định nghĩa · To exist or have life.
“I live in Hanoi.”Tôi sống ở Hà Nội.
“We live happily.”Chúng tôi sống hạnh phúc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cuộc sống trong IELTS.
Ghi chú · Phát âm /lɪv/ (động từ) khác với /laɪv/ (tính từ).