Kho từ › verbs ize › capitalize

capitalize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
tận dụng; vốn hóa
UK /ˈkæp.ɪ.t̬əl.aɪz/ · US /ˈkæp.ɪ.t̬əl.aɪz/
To make the most of something or convert it into capital.
The firm capitalized on the growing demand.
→ Công ty tận dụng nhu cầu đang tăng.
They capitalized the new venture at $2 million.→ Họ vốn hóa dự án mới ở mức 2 triệu đô.
Đồng nghĩa
leverageexploit
Collocations
capitalize on opportunitiescapitalize on trendscapitalize a businessfully capitalized
Họ từ
capitalization (n.) sự vốn hóacapital (n.) vốncapitalist (n.) nhà tư bản
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tận dụng cơ hội.
Word-form: capitalize (v.) → capitalization (n.). 'Capitalize on' = tận dụng cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...