Kho từ › verbs ize › globalize

globalize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
toàn cầu hóa
UK /ˈɡloʊ.bəl.aɪz/ · US /ˈɡloʊ.bəl.aɪz/
To make something worldwide or universal.
Many firms globalize to access new markets.
→ Nhiều công ty toàn cầu hóa để tiếp cận thị trường mới.
Globalizing the brand required significant investment.→ Toàn cầu hóa thương hiệu đòi hỏi đầu tư đáng kể.
Đồng nghĩa
internationalizeexpand globally
Collocations
globalize operationsglobalize the brandglobalize supply chainsrapidly globalize
Họ từ
globalization (n.) toàn cầu hóaglobal (adj.) toàn cầuglobally (adv.) trên toàn cầu
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về kinh doanh quốc tế.
Word-form: globalize (v.) → globalization (n.). Chủ đề thường gặp trong TOEIC Part 7 bài đọc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...