Kho từ › verbs ize › maximize

maximize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
tối đa hóa
UK /ˈmæk.sɪ.maɪz/ · US /ˈmæk.sɪ.maɪz/
To make something as large or great as possible.
The strategy aims to maximize shareholder value.
→ Chiến lược nhằm tối đa hóa giá trị cổ đông.
We maximized efficiency by automating repetitive tasks.→ Chúng tôi tối đa hóa hiệu quả bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp.
Đồng nghĩa
optimizeenhance
Collocations
maximize profitsmaximize efficiencymaximize outputmaximize potential
Họ từ
maximization (n.) sự tối đa hóamaximum (n./adj.) tối đamaximal (adj.) cực đại
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự tối ưu hóa trong bài viết.
Word-form: maximize (v.) → maximization (n.). Đối nghĩa: minimize (v.) → minimization (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...