Kho từ › verbs ize › mobilize

mobilize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
huy động, triển khai
UK /ˈmoʊ.bɪ.laɪz/ · US /ˈmoʊ.bɪ.laɪz/
To organize or prepare resources for action or use.
The CEO mobilized resources to meet the deadline.
→ Giám đốc điều hành đã huy động nguồn lực để đáp ứng thời hạn.
The team mobilized quickly after the emergency.→ Nhóm đã triển khai nhanh chóng sau tình huống khẩn cấp.
Cấu tạo
Từ 'mobile' kết hợp với hậu tố '-ize' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
deployrally
Collocations
mobilize resourcesmobilize supportmobilize a teammobilize capital
Họ từ
mobilization (n.) sự huy độngmobile (adj.) di độngmobility (n.) tính linh động
🎯 IELTS: Sử dụng 'mobilize' khi nói về sự chuẩn bị trong IELTS.
Word-form: mobilize (v.) → mobilization (n.). Dùng trong cả ngữ cảnh kinh doanh và quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...