Kho từ › verbs ize › utilize

utilize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
tận dụng, sử dụng
UK /ˈjuː.t̬əl.aɪz/ · US /ˈjuː.t̬əl.aɪz/
to make use of something effectively
The team utilized every available resource.
→ Nhóm đã tận dụng mọi nguồn lực sẵn có.
We can utilize the spare capacity for new orders.→ Chúng ta có thể tận dụng năng lực dự phòng cho các đơn hàng mới.
Đồng nghĩa
employleverage
Collocations
utilize resourcesutilize technologyutilize capacityfully utilize
Họ từ
utilization (n.) sự tận dụngutility (n.) tiện íchutilizable (adj.) có thể sử dụng được
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Word-form: utilize (v.) → utilization (n.). Trang trọng hơn 'use'; phổ biến trong văn bản kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...