Kho từ › verbs ize › formalize

formalize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
chính thức hóa
UK /ˈfɔːr.məl.aɪz/ · US /ˈfɔːr.məl.aɪz/
To make something official or formal.
They formalized the partnership with a signed agreement.
→ Họ chính thức hóa quan hệ đối tác bằng một thỏa thuận ký kết.
The company formalized its remote-work policy last quarter.→ Công ty đã chính thức hóa chính sách làm việc từ xa trong quý vừa rồi.
Đồng nghĩa
officializecodify
Collocations
formalize an agreementformalize proceduresformalize a relationshipformalize policies
Họ từ
formalization (n.) sự chính thức hóaformal (adj.) chính thứcformally (adv.) một cách chính thức
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quy trình hoặc thỏa thuận.
Word-form: formalize (v.) → formalization (n.). Phân biệt với 'official' (tính từ/danh từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...