Kho từ › verbs ize › centralize

centralize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
tập trung hóa
UK /ˈsen.trəl.aɪz/ · US /ˈsen.trəl.aɪz/
To bring together under one authority or control.
They centralized all data in one secure server.
→ Họ tập trung hóa tất cả dữ liệu vào một máy chủ bảo mật.
Centralizing procurement reduced purchasing costs.→ Tập trung hóa việc mua sắm đã giảm chi phí thu mua.
Cấu tạo
Từ 'centralize' được hình thành từ 'central' (trung tâm) và hậu tố '-ize'.
Đồng nghĩa
consolidateunify
Collocations
centralize datacentralize controlcentralize functionscentralize procurement
Họ từ
centralization (n.) sự tập trung hóacentral (adj.) trung tâmcentrally (adv.) ở vị trí trung tâm
🎯 IELTS: Thích hợp cho các chủ đề về quản lý và tổ chức.
Word-form: centralize (v.) → centralization (n.). Thường đi cặp với decentralize trong bài đọc về quản trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...