Kho từ › adj › good

good

A1 adj. 📁 adj
Tốt
UK /ɡʊd/ · US /ɡʊd/
Of high quality; beneficial or positive.
This is good news.
→ Đây là tin tốt.
She is a good student who studies hard.→ Cô ấy là một học sinh tốt, chăm chỉ học tập.
Đồng nghĩa
excellentgreat
Collocations
good ideagood friendgood job
🎯 IELTS: Dùng 'good' để mô tả ý kiến trong IELTS.
'Good' thường dùng để đánh giá tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...