big
/bɪɡ/ A1 phổ biến #135
Nghĩa
To/lớn
adj.
Định nghĩa · Of large size or extent.
“That is a big house.”Đó là căn nhà lớn.
“She has a big heart.”Cô ấy có một trái tim rộng lớn.
Cụm hay dùng
big dealbig problem
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Thân mật hơn 'large'; dùng cho kích thước, tầm quan trọng.