Kho từ › adj › same

same

A1 adj. 📁 adj
Giống
UK /seɪm/ · US /seɪm/
Identical or not different from something else.
Same as before.
→ Giống như trước.
It's all the same to me.→ Đối với tôi thì như nhau.
Đồng nghĩa
identicalalike
Trái nghĩa
differentunlike
Collocations
the same assame time
Họ từ
sameness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tương đồng trong IELTS.
Luôn đi với 'the' khi là tính từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...