Kho từ › adj › long

long

A1 adj. 📁 adj
Dài
UK /lɒŋ/ · US /lɒŋ/
Measuring a great distance from one end to another.
Long road ahead.
→ Đường dài phía trước.
I long for peace.→ Tôi khao khát hòa bình.
Đồng nghĩa
lengthyyearn
Collocations
long timelong for
Họ từ
length (n)longing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả khoảng cách trong bài viết.
Động từ 'long' thường đi với 'for'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...