Kho từ › adj › little

little

A1 adj. 📁 adj
Nhỏ/ít
UK /ˈlɪtəl/ · US /ˈlɪtəl/
Small in size or amount.
A little bit more.
→ Một chút nữa.
I have little money.→ Tôi có ít tiền.
Đồng nghĩa
smallfew
Collocations
a littlelittle by little
Họ từ
littleness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'little' để mô tả kích thước trong IELTS.
Phân biệt 'a little' (một chút) và 'little' (ít, hầu như không).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...