Kho từ › adj › new

new

A1 adj. 📁 adj
Mới
UK /njuː/ · US /njuː/
Not old; recently made or created.
I have a new phone.
→ Tôi có điện thoại mới.
She bought a new dress for the party.→ Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
recentfresh
Trái nghĩa
oldworn
Collocations
new ideanew carnew job
🎯 IELTS: Sử dụng 'new' để mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Mới thường mang lại cảm giác tươi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...