Kho từ › adj › old

old

A1 adj. 📁 adj
Cũ/già
UK /oʊld/ · US /oʊld/
Having lived for a long time; not new.
My grandpa is old.
→ Ông tôi già.
This is an old building.→ Đây là một tòa nhà cũ.
Đồng nghĩa
agedancient
Trái nghĩa
newyoung
Collocations
old friendold car
Họ từ
older (comparative)oldest (superlative)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong bài viết.
Trái nghĩa với 'new' và 'young'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...