Kho từ › adj › bad

bad

A1 adj. 📁 adj
Xấu/tệ
UK /bæd/ · US /bæd/
Not good or unpleasant.
Bad weather today.
→ Thời tiết xấu hôm nay.
He is a bad driver.→ Anh ấy lái xe tồi.
Đồng nghĩa
poorterrible
Trái nghĩa
good
Collocations
bad newsbad habit
Họ từ
badly (adv)badness (n)
🎯 IELTS: Nên mô tả cảm xúc tiêu cực trong IELTS.
So sánh hơn: worse; so sánh nhất: worst.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...