Kho từ › adj master positive › shrewd

shrewd

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
khôn ngoan, lanh lợi (đặc biệt trong kinh doanh)
UK /ʃruːd/ · US /ʃruːd/
having good judgment and understanding, especially in business
His shrewd negotiation secured a favorable contract.
→ Sự đàm phán khôn ngoan của anh ấy đảm bảo hợp đồng có lợi.
She is a shrewd judge of character.→ Cô ấy là người nhận xét về tính cách người khác rất tinh tường.
Cấu tạo
Từ 'shrewd' không có phần tạo thành rõ ràng.
Đồng nghĩa
astutecannysharp
Collocations
shrewd investorshrewd moveshrewd negotiatora shrewd eyeshrewd assessment
Họ từ
shrewdly (adv.) một cách khôn ngoanshrewdness (n.) sự lanh lợi
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thông minh trong quyết định.
Nhấn mạnh tính tính toán, mưu mô tích cực trong bối cảnh kinh doanh. Không dùng để khen đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...