Kho từ › adj master positive › authoritative

authoritative

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
có thẩm quyền, đáng tin cậy và uy quyền
UK /əˈθɒrɪtətɪv/ · US /əˈθɒrɪtətɪv/
having power or authority, reliable and respected
The authoritative report shaped industry regulations.
→ Bản báo cáo có thẩm quyền đã định hình các quy định ngành.
She delivered an authoritative presentation on risk management.→ Cô thuyết trình đầy thuyết phục và có thẩm quyền về quản lý rủi ro.
Cấu tạo
Từ 'authority' + hậu tố '-ative' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
definitiveofficialcommanding
Collocations
authoritative sourceauthoritative reportauthoritative voiceauthoritative guideauthoritative study
Họ từ
authoritatively (adv.)authority (n.) thẩm quyềnauthorize (v.) ủy quyền
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tăng độ tin cậy trong bài viết.
Phân biệt với 'authoritarian' (độc đoán). 'Authoritative' = được tin tưởng vì năng lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...