Kho từ › adj master positive › exemplified

exemplified

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
được minh họa, thể hiện rõ qua ví dụ
UK /ɪɡˈzɛmplɪfaɪd/ · US /ɪɡˈzɛmplɪfaɪd/
shown clearly through examples
Her leadership, exemplified by bold decisions, inspired the team.
→ Sự lãnh đạo của cô, được minh chứng qua những quyết định táo bạo, đã truyền cảm hứng cho nhóm.
Best practices, exemplified in the manual, reduced onboarding time.→ Các thực tiễn tốt nhất, được minh họa trong sổ tay, đã rút ngắn thời gian đào tạo.
Đồng nghĩa
demonstratedillustratedtypified
Collocations
exemplified byas exemplified inperfectly exemplifiedexemplified throughclearly exemplified
Họ từ
exemplify (v.)exemplary (adj.) mẫu mựcexample (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Thường dùng trong cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn (participle phrase) trong TOEIC Part 5/6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...