Kho từ › adj master positive › savvy

savvy

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
thành thạo, hiểu biết thực tiễn
UK /ˈsævi/ · US /ˈsævi/
having practical knowledge or understanding
Savvy managers adapt quickly to market shifts.
→ Những nhà quản lý thành thạo thích nghi nhanh với biến động thị trường.
Her tech-savvy approach streamlined operations.→ Cách tiếp cận am hiểu công nghệ của cô đã đơn giản hóa hoạt động.
Đồng nghĩa
streetwiseastute
Collocations
tech-savvybusiness-savvymedia-savvysavvy consumersavvy professional
Họ từ
savvy (n.) sự hiểu biết thực tiễnsavvily (adv.) một cách thành thạo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả kỹ năng trong bài viết.
Khá informal nhưng xuất hiện thường xuyên trong bài TOEIC về marketing/technology.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...