Kho từ › adj master positive › incisive

incisive

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
sắc bén, thẳng thắn và trực tiếp đi vào vấn đề
UK /ɪnˈsaɪsɪv/ · US /ɪnˈsaɪsɪv/
Clear and direct; sharp in expression.
Her incisive analysis identified the root cause immediately.
→ Phân tích sắc bén của cô đã xác định ngay nguyên nhân gốc rễ.
The CEO delivered an incisive summary of quarterly results.→ Giám đốc điều hành đưa ra bản tóm tắt súc tích và sắc nét về kết quả quý.
Cấu tạo
Từ 'incidere' trong tiếng Latin nghĩa là 'cắt vào'.
Đồng nghĩa
sharptrenchantkeen
Collocations
incisive analysisincisive commentincisive thinkingincisive questioningincisive mind
Họ từ
incisively (adv.) một cách sắc bénincisiveness (n.) sự sắc bén
🎯 IELTS: Sử dụng 'incisive' để thể hiện sự thông minh trong lập luận.
Thường dùng cho lối tư duy/phát biểu cắt thẳng vào trọng tâm. Không dùng cho hành động vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...