Kho từ › adj master positive › visionary

visionary

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
có tầm nhìn, có khả năng hình dung tương lai
UK /ˈvɪʒənɛri/ · US /ˈvɪʒənɛri/
Having a clear vision of the future; imaginative.
The visionary CEO expanded globally ahead of competitors.
→ Vị CEO có tầm nhìn đã mở rộng toàn cầu trước các đối thủ cạnh tranh.
Visionary leadership is essential in rapidly changing markets.→ Lãnh đạo có tầm nhìn là yếu tố thiết yếu trong thị trường thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
prescientforward-thinkingfar-sighted
Collocations
visionary leadervisionary thinkingvisionary approachvisionary goalvisionary company
Họ từ
vision (n.) tầm nhìnvisionary (n.) người có tầm nhìn
🎯 IELTS: Dùng 'visionary' để mô tả lãnh đạo trong bài nói.
Phổ biến trong TOEIC Part 7 về lãnh đạo doanh nghiệp và phỏng vấn CEO.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...