Kho từ › adj master positive › fastidious

fastidious

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
cầu kỳ, khó tính (về chất lượng/vệ sinh)
UK /fæˈstɪdiəs/ · US /fæˈstɪdiəs/
Very attentive to detail; hard to please.
A fastidious editor catches even minor inconsistencies.
→ Một biên tập viên cầu kỳ phát hiện ngay cả những mâu thuẫn nhỏ nhất.
Their fastidious approach to hygiene impressed inspectors.→ Cách tiếp cận khắt khe về vệ sinh của họ đã gây ấn tượng với thanh tra.
Đồng nghĩa
meticulousexactingparticular
Collocations
fastidious attentionfastidious about cleanlinessfastidious standardsfastidious naturefastidious inspector
Họ từ
fastidiously (adv.) một cách cầu kỳfastidiousness (n.) sự cầu kỳ
🎯 IELTS: Dùng 'fastidious' để mô tả tính cách trong bài nói.
Có thể mang sắc thái tiêu cực (quá kén chọn) hoặc tích cực (rất cẩn thận). Ngữ cảnh quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...