Kho từ › adj master positive › formidable

formidable

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
đáng gờm, ấn tượng và khó đối phó
UK /ˈfɔːrmɪdəbəl/ · US /ˈfɔːrmɪdəbəl/
Impressive and difficult to deal with.
The firm built a formidable reputation in financial consulting.
→ Công ty xây dựng được danh tiếng đáng nể trong tư vấn tài chính.
She faced formidable competition in the regional market.→ Cô đối mặt với sự cạnh tranh đáng gờm trên thị trường khu vực.
Đồng nghĩa
imposingimpressivedaunting
Collocations
formidable challengeformidable opponentformidable reputationformidable taskformidable array of
Họ từ
formidably (adv.) một cách đáng gờm
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thử thách lớn.
Không chỉ 'khó' mà còn gợi ý sự kính nể/kinh sợ. Dùng cho cả người lẫn tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...