Kho từ › adj master eval › cogent

cogent

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
chặt chẽ, thuyết phục (lập luận)
UK /ˈkoʊ.dʒənt/ · US /ˈkoʊ.dʒənt/
Clear, logical, and convincing; strong arguments.
He gave a cogent argument for the merger.
→ Anh ấy đưa ra lập luận thuyết phục cho vụ sáp nhập.
The report makes a cogent case for restructuring.→ Báo cáo lập luận rất chặt chẽ về việc tái cơ cấu.
Đồng nghĩa
compellingconvincing
Collocations
cogent argumentcogent casecogent reasoningcogent explanation
Họ từ
cogentlycogency
🎯 IELTS: Sử dụng 'cogent' để nhấn mạnh lập luận trong bài viết.
Khen lập luận logic, khó bác bỏ. Trang trọng, dùng cho văn bản phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...