Kho từ › adj master eval › holistic

holistic

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
toàn diện, xét tổng thể (không tách rời các phần)
UK /hoʊˈlɪs.t̬ɪk/ · US /hoʊˈlɪs.t̬ɪk/
Considering the whole system or situation.
The firm takes a holistic approach to employee wellness.
→ Công ty áp dụng cách tiếp cận toàn diện về sức khỏe nhân viên.
A holistic strategy addresses both costs and morale.→ Chiến lược toàn diện giải quyết cả chi phí lẫn tinh thần.
Cấu tạo
Từ 'holos' trong tiếng Hy Lạp nghĩa là 'toàn bộ'.
Đồng nghĩa
comprehensiveintegratedall-encompassing
Collocations
holistic approachholistic strategyholistic viewholistic assessmentholistic framework
Họ từ
holisticallyholism
🎯 IELTS: Sử dụng 'holistic' để nhấn mạnh cách tiếp cận toàn diện.
Nhấn mạnh nhìn nhận vấn đề như một chỉnh thể, không phân mảnh. Rất phổ biến trong văn bản quản trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...