Kho từ › adj master eval › sound

sound

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
vững chắc, đáng tin cậy (lý luận/quyết định)
UK /saʊnd/ · US /saʊnd/
Reliable and solid; based on good reasoning.
The board approved the financially sound investment plan.
→ Hội đồng phê duyệt kế hoạch đầu tư lành mạnh về tài chính.
Her reasoning is logically sound and well-supported.→ Lý luận của cô ấy vững chắc về mặt logic và được hỗ trợ tốt.
Đồng nghĩa
solidvalidrobust
Collocations
sound judgmentsound reasoningfinancially soundsound advicesound strategy
Họ từ
soundlysoundnessunsound
🎯 IELTS: Dùng 'sound' để mô tả lý luận trong bài viết.
Trong TOEIC, 'sound' thường xuất hiện cùng 'judgment', 'advice', 'strategy' — nghĩa là 'đáng tin cậy'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...