EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj master eval › conclusive
conclusive
C1
adj.
📁 adj master eval
TOEIC
có tính kết luận, đủ để chứng minh rõ ràng
UK /kənˈkluː.sɪv/
·
US /kənˈkluː.sɪv/
Providing a clear conclusion or proof.
The findings are conclusive evidence of financial misconduct.
→ Các phát hiện là bằng chứng kết luận về sai phạm tài chính.
Investigators found no conclusive proof of fraud.
→ Điều tra viên không tìm thấy bằng chứng kết luận về gian lận.
Đồng nghĩa
definitive
decisive
irrefutable
Collocations
conclusive evidence
conclusive proof
conclusive result
conclusive findings
conclusive test
Họ từ
conclusively
inconclusively
inconclusive
conclude
conclusion
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về bằng chứng trong tranh luận.
Thường đi với 'evidence' hoặc 'proof'. 'Inconclusive' (phủ định) cũng rất hay gặp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cogent
/ˈkoʊ.dʒənt/
chặt chẽ, thuyết phục (lập luận)
compelling
/kəmˈpɛl.ɪŋ/
hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ
holistic
/hoʊˈlɪs.t̬ɪk/
toàn diện, xét tổng thể (không tách rời các phần)
rigorous
/ˈrɪɡ.ər.əs/
nghiêm ngặt, chặt chẽ, triệt để
sound
/saʊnd/
vững chắc, đáng tin cậy (lý luận/quyết định)
unequivocal
/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl/
rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu lầm
nuanced
/ˈnjuː.ɑːnst/
tinh tế, có nhiều sắc thái, không đơn giản
unwavering
/ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/
không dao động, vững vàng, kiên định
Có trong các bộ
✅
Tính từ đánh giá thuyết phục
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...