Kho từ › adj master eval › rigorous

rigorous ID 373246 /ˈrɪɡ.ər.əs/

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
nghiêm ngặt, chặt chẽ, triệt để
The lab follows rigorous safety protocols at all times.
→ Phòng thí nghiệm luôn tuân theo các quy trình an toàn nghiêm ngặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...