Kho từ › adj master eval › rigorous

rigorous

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
nghiêm ngặt, chặt chẽ, triệt để
UK /ˈrɪɡ.ər.əs/ · US /ˈrɪɡ.ər.əs/
strict and demanding; thorough
The lab follows rigorous safety protocols at all times.
→ Phòng thí nghiệm luôn tuân theo các quy trình an toàn nghiêm ngặt.
Rigorous testing confirmed the product's durability.→ Thử nghiệm nghiêm ngặt đã xác nhận độ bền của sản phẩm.
Đồng nghĩa
stringentthoroughmeticulous
Trái nghĩa
lenienteasy
Collocations
rigorous testingrigorous standardsrigorous analysisrigorous processrigorous evaluation
Họ từ
rigorouslyrigorrigorousness
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.
Khác 'strict' (nghiêm khắc với người) — 'rigorous' dùng cho quy trình, phương pháp, tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...