EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj master eval › rigorous
rigorous
ID
373246
/ˈrɪɡ.ər.əs/
C1
adj.
📁 adj master eval
TOEIC
nghiêm ngặt, chặt chẽ, triệt để
The lab follows rigorous safety protocols at all times.
→ Phòng thí nghiệm luôn tuân theo các quy trình an toàn nghiêm ngặt.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cogent
/ˈkoʊ.dʒənt/
chặt chẽ, thuyết phục (lập luận)
compelling
/kəmˈpɛl.ɪŋ/
hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ
conclusive
/kənˈkluː.sɪv/
có tính kết luận, đủ để chứng minh rõ ràng
holistic
/hoʊˈlɪs.t̬ɪk/
toàn diện, xét tổng thể (không tách rời các phần)
sound
/saʊnd/
vững chắc, đáng tin cậy (lý luận/quyết định)
unequivocal
/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl/
rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu lầm
nuanced
/ˈnjuː.ɑːnst/
tinh tế, có nhiều sắc thái, không đơn giản
unwavering
/ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/
không dao động, vững vàng, kiên định
Có trong các bộ
✅
Tính từ đánh giá thuyết phục
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...