Kho từ › adj master eval › nuanced

nuanced

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
tinh tế, có nhiều sắc thái, không đơn giản
UK /ˈnjuː.ɑːnst/ · US /ˈnjuː.ɑːnst/
having subtle differences; complex
The report offers a nuanced view of market conditions.
→ Báo cáo đưa ra cái nhìn tinh tế về điều kiện thị trường.
A nuanced understanding of culture aids negotiations.→ Hiểu biết tinh tế về văn hóa hỗ trợ đàm phán.
Đồng nghĩa
subtlesophisticatedrefined
Trái nghĩa
simpleobvious
Collocations
nuanced analysisnuanced approachnuanced understandingnuanced perspectivenuanced argument
Họ từ
nuancenuances
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện chiều sâu trong bài viết.
Chỉ cái nhìn không đen-trắng mà nhìn thấy nhiều khía cạnh phức tạp — rất hay trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...