Kho từ › adj master eval › unwavering

unwavering

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
không dao động, vững vàng, kiên định
UK /ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/ · US /ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/
not changing; steady and firm
The director showed unwavering dedication to the cause.
→ Giám đốc thể hiện sự cống hiến không dao động cho mục tiêu.
Unwavering support from shareholders buoyed confidence.→ Sự ủng hộ vững vàng từ cổ đông đã củng cố niềm tin.
Đồng nghĩa
steadfastresolutefirm
Trái nghĩa
waveringuncertain
Collocations
unwavering commitmentunwavering supportunwavering dedicationunwavering focusunwavering resolve
Họ từ
unwaveringlywaverwavering
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự kiên định trong bài viết.
Thường dùng trong thư khen thưởng, bài báo cáo thường niên để khen sự trung thành và kiên định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...