Kho từ › adj master eval › compelling

compelling

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ
UK /kəmˈpɛl.ɪŋ/ · US /kəmˈpɛl.ɪŋ/
Very interesting or convincing.
The data presents a compelling case for expansion.
→ Dữ liệu đưa ra lý lẽ thuyết phục mạnh mẽ cho việc mở rộng.
Her compelling testimony swayed the committee.→ Lời khai thuyết phục của cô ấy đã tác động đến ủy ban.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'compel'.
Đồng nghĩa
persuasiveconvincingforceful
Collocations
compelling evidencecompelling argumentcompelling reasoncompelling casecompelling narrative
Họ từ
compellinglycompelcompulsion
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sức thuyết phục trong bài viết.
Mạnh hơn 'convincing'; ngụ ý khó cưỡng lại. Rất phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...