Kho từ › adj master eval › adroit

adroit

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
khéo léo, tài tình trong cách xử lý tình huống
UK /əˈdrɔɪt/ · US /əˈdrɔɪt/
Skillful and clever in handling situations.
The negotiator made an adroit move to break the deadlock.
→ Nhà đàm phán thực hiện một nước đi khéo léo để phá vỡ bế tắc.
Adroit management of the crisis saved the company's image.→ Xử lý khéo léo cuộc khủng hoảng đã cứu vãn hình ảnh công ty.
Đồng nghĩa
deftskillfuldexterous
Collocations
adroit handlingadroit moveadroit negotiatoradroit useadroit management
Họ từ
adroitlyadroitness
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả kỹ năng cá nhân.
Khen sự khéo léo trong hành động hoặc ngôn từ — thường dùng trong ngữ cảnh đàm phán, chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...