EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj master prevalence › intrinsic
intrinsic
C1
adj.
📁 adj master prevalence
TOEIC
thuộc bản chất, nội tại, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài
UK /ɪnˈtrɪn.zɪk/
·
US /ɪnˈtrɪn.zɪk/
Belonging to the essential nature of something.
The artifact has intrinsic cultural value beyond its price.
→ Hiện vật có giá trị văn hóa nội tại vượt xa giá trị tiền bạc.
Employees seek intrinsic motivation, not just bonuses.
→ Nhân viên tìm kiếm động lực nội tại, không chỉ là tiền thưởng.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'intrinsecus' có nghĩa là 'bên trong'.
Đồng nghĩa
inherent
essential
fundamental
Collocations
intrinsic value
intrinsic motivation
intrinsic worth
intrinsic quality
intrinsically linked
Họ từ
intrinsically
extrinsic
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh bản chất của vấn đề.
Đối lập: 'extrinsic' (bên ngoài). Hay dùng trong HR/management contexts của TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ubiquitous
/juːˈbɪk.wə.t̬əs/
có mặt khắp nơi, phổ biến rộng
unparalleled
/ʌnˈpær.ə.leld/
vô song, không gì sánh bằng
rampant
/ˈræm.pənt/
lan tràn không kiểm soát được, hoành hành (thường mang nghĩa tiêu cực)
entrenched
/ɪnˈtrentʃt/
đã ăn sâu bám rễ, khó thay đổi
ingrained
/ɪnˈɡreɪnd/
đã ăn sâu vào (thói quen, niềm tin, thái độ)
systemic
/sɪˈstem.ɪk/
mang tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống
emergent
/ɪˈmɜːr.dʒənt/
đang nổi lên, mới xuất hiện
recurrent
/rɪˈkɜːr.ənt/
tái diễn, xảy ra lặp đi lặp lại
Có trong các bộ
🌐
Tính từ phổ biến/vốn có
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...