Kho từ › adj master prevalence › intrinsic

intrinsic

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
thuộc bản chất, nội tại, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài
UK /ɪnˈtrɪn.zɪk/ · US /ɪnˈtrɪn.zɪk/
Belonging to the essential nature of something.
The artifact has intrinsic cultural value beyond its price.
→ Hiện vật có giá trị văn hóa nội tại vượt xa giá trị tiền bạc.
Employees seek intrinsic motivation, not just bonuses.→ Nhân viên tìm kiếm động lực nội tại, không chỉ là tiền thưởng.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'intrinsecus' có nghĩa là 'bên trong'.
Đồng nghĩa
inherentessentialfundamental
Collocations
intrinsic valueintrinsic motivationintrinsic worthintrinsic qualityintrinsically linked
Họ từ
intrinsicallyextrinsic
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh bản chất của vấn đề.
Đối lập: 'extrinsic' (bên ngoài). Hay dùng trong HR/management contexts của TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...