intrinsic
Nghĩa
Định nghĩa · Belonging to the essential nature of something.
“The artifact has intrinsic cultural value beyond its price.”Hiện vật có giá trị văn hóa nội tại vượt xa giá trị tiền bạc.
“Employees seek intrinsic motivation, not just bonuses.”Nhân viên tìm kiếm động lực nội tại, không chỉ là tiền thưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh bản chất của vấn đề.
Ghi chú · Đối lập: 'extrinsic' (bên ngoài). Hay dùng trong HR/management contexts của TOEIC.