entrenched
Nghĩa
Định nghĩa · Firmly established; difficult to change.
“Entrenched hierarchies slow decision-making processes.”Các tầng bậc đã ăn sâu bám rễ khiến quá trình ra quyết định chậm lại.
“The firm struggled to uproot entrenched bureaucracy.”Công ty gặp khó khăn trong việc xóa bỏ bộ máy quan liêu đã bám rễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'entrenched' để mô tả sự bền vững trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa gốc: đào hào. Nghĩa bóng: cố thủ, khó thay đổi.