Kho từ › adj master prevalence › entrenched

entrenched

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
đã ăn sâu bám rễ, khó thay đổi
UK /ɪnˈtrentʃt/ · US /ɪnˈtrentʃt/
Firmly established; difficult to change.
Entrenched hierarchies slow decision-making processes.
→ Các tầng bậc đã ăn sâu bám rễ khiến quá trình ra quyết định chậm lại.
The firm struggled to uproot entrenched bureaucracy.→ Công ty gặp khó khăn trong việc xóa bỏ bộ máy quan liêu đã bám rễ.
Đồng nghĩa
ingraineddeep-rootedestablished
Collocations
entrenched interestsentrenched attitudesdeeply entrenchedentrenched hierarchyentrenched practice
Họ từ
entrenchentrenchment
🎯 IELTS: Sử dụng 'entrenched' để mô tả sự bền vững trong bài viết.
Nghĩa gốc: đào hào. Nghĩa bóng: cố thủ, khó thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...