ubiquitous
Nghĩa
Định nghĩa · Present everywhere; widespread.
“Smartphones are now ubiquitous in modern offices.”Điện thoại thông minh giờ có mặt khắp văn phòng hiện đại.
“The brand became ubiquitous overnight.”Thương hiệu phổ biến khắp nơi chỉ sau một đêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ubiquitous' để mô tả sự hiện diện trong bài viết.
Ghi chú · Ở đâu cũng thấy. Trang trọng cho 'everywhere'.