Kho từ › adj master prevalence › ubiquitous

ubiquitous

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
có mặt khắp nơi, phổ biến rộng
UK /juːˈbɪk.wə.t̬əs/ · US /juːˈbɪk.wə.t̬əs/
Present everywhere; widespread.
Smartphones are now ubiquitous in modern offices.
→ Điện thoại thông minh giờ có mặt khắp văn phòng hiện đại.
The brand became ubiquitous overnight.→ Thương hiệu phổ biến khắp nơi chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩa
omnipresentpervasive
Collocations
become ubiquitousubiquitous presenceseemingly ubiquitousubiquitous technology
Họ từ
ubiquityubiquitously
🎯 IELTS: Sử dụng 'ubiquitous' để mô tả sự hiện diện trong bài viết.
Ở đâu cũng thấy. Trang trọng cho 'everywhere'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...