Kho từ › adj master prevalence › rampant

rampant

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
lan tràn không kiểm soát được, hoành hành (thường mang nghĩa tiêu cực)
UK /ˈræm.pənt/ · US /ˈræm.pənt/
Widespread and difficult to control; rampant.
Rampant absenteeism forced a policy overhaul.
→ Tình trạng nghỉ việc lan tràn buộc phải xem xét lại chính sách.
Rampant counterfeiting hurt the brand's market share.→ Nạn hàng giả tràn lan đã làm giảm thị phần của thương hiệu.
Cấu tạo
Từ 'ramp' nghĩa là 'leo lên' với hậu tố '-ant' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
widespreaduncontrolledprevalent
Collocations
rampant inflationrampant corruptionrampant growthrun rampantrampant fraud
Họ từ
rampantly
🎯 IELTS: Sử dụng 'rampant' để chỉ sự gia tăng tiêu cực trong bài viết.
Luôn mang nghĩa tiêu cực. 'Run rampant' = phổ biến không kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...