Kho từ › adj master prevalence › ingrained

ingrained

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
đã ăn sâu vào (thói quen, niềm tin, thái độ)
UK /ɪnˈɡreɪnd/ · US /ɪnˈɡreɪnd/
Firmly established and difficult to change.
An ingrained work ethic set the founder apart.
→ Đạo đức làm việc đã ăn sâu giúp người sáng lập nổi bật.
Ingrained assumptions can hinder organizational change.→ Những giả định đã ăn sâu có thể cản trở sự thay đổi tổ chức.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'grain' với tiền tố 'in-'.
Đồng nghĩa
deep-rootedentrenchedhabitual
Collocations
deeply ingrainedingrained habitingrained beliefingrained biasingrained attitude
Họ từ
grainingrainedly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bền vững trong bài viết.
Thường kết hợp với 'deeply'. Nói về hành vi/tư duy, không nói về vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...