recurrent
Nghĩa
Định nghĩa · happening repeatedly; recurring
“Recurrent system errors triggered a full IT review.”Các lỗi hệ thống tái diễn đã kích hoạt một cuộc xem xét IT toàn diện.
“Recurrent supply disruptions exposed fragile sourcing.”Sự gián đoạn cung ứng tái diễn cho thấy nguồn cung mong manh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự lặp lại trong bài viết.
Ghi chú · 'Recurrent' = formal; 'recurring' = thông dụng hơn, dùng tự do hơn trong văn viết.