Kho từ › adj master prevalence › recurrent

recurrent

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
tái diễn, xảy ra lặp đi lặp lại
UK /rɪˈkɜːr.ənt/ · US /rɪˈkɜːr.ənt/
happening repeatedly; recurring
Recurrent system errors triggered a full IT review.
→ Các lỗi hệ thống tái diễn đã kích hoạt một cuộc xem xét IT toàn diện.
Recurrent supply disruptions exposed fragile sourcing.→ Sự gián đoạn cung ứng tái diễn cho thấy nguồn cung mong manh.
Đồng nghĩa
recurringrepeatedchronic
Collocations
recurrent issuerecurrent themerecurrent patternrecurrent problemrecurrent cost
Họ từ
recurrecurrencerecurring
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ sự lặp lại trong bài viết.
'Recurrent' = formal; 'recurring' = thông dụng hơn, dùng tự do hơn trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...