Kho từ › adj master prevalence › systemic

systemic

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
mang tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống
UK /sɪˈstem.ɪk/ · US /sɪˈstem.ɪk/
Related to the whole system, not just parts.
The audit uncovered systemic flaws in reporting.
→ Cuộc kiểm toán phát hiện những lỗ hổng mang tính hệ thống trong báo cáo.
Systemic change requires leadership commitment.→ Thay đổi mang tính hệ thống đòi hỏi cam kết từ lãnh đạo.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'systema' có nghĩa là 'hệ thống'.
Đồng nghĩa
structuralinstitutionaldeep-rooted
Collocations
systemic risksystemic changesystemic problemsystemic failuresystemic bias
Họ từ
systemsystematicsystemically
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vấn đề phức tạp trong IELTS.
Phân biệt 'systemic' (mang tính hệ thống) vs 'systematic' (có phương pháp, có trật tự).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...