Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

systemic

/sɪˈstem.ɪk/ C1 TOEIC phổ biến #7083

Nghĩa

mang tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống adj.

Định nghĩa · Related to the whole system, not just parts.

“The audit uncovered systemic flaws in reporting.”Cuộc kiểm toán phát hiện những lỗ hổng mang tính hệ thống trong báo cáo.

“Systemic change requires leadership commitment.”Thay đổi mang tính hệ thống đòi hỏi cam kết từ lãnh đạo.

Cấu tạoTừ gốc Latin 'systema' có nghĩa là 'hệ thống'.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vấn đề phức tạp trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'systemic' (mang tính hệ thống) vs 'systematic' (có phương pháp, có trật tự).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...