Kho từ › adj master prevalence › intangible

intangible

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
vô hình, không thể sờ mó hay đo lường trực tiếp
UK /ɪnˈtæn.dʒɪ.bəl/ · US /ɪnˈtæn.dʒɪ.bəl/
cannot be seen or touched directly.
Brand reputation is an intangible yet valuable asset.
→ Danh tiếng thương hiệu là tài sản vô hình nhưng rất có giá trị.
Employee morale is an intangible factor that drives output.→ Tinh thần nhân viên là yếu tố vô hình thúc đẩy năng suất.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'tangible' (có thể sờ thấy).
Đồng nghĩa
abstractimmaterialnon-physical
Collocations
intangible assetintangible valueintangible benefitintangible factorintangible capital
Họ từ
tangibleintangiblyintangibility
🎯 IELTS: Dùng để mô tả những giá trị không thể đo lường.
Trong kế toán: intangible assets = patent, goodwill, trademark. Từ quan trọng trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...