EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › prerogative
prerogative
C2
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
đặc quyền; quyền riêng biệt
UK /prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
·
US /prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
A special right or privilege.
Setting deadlines is the manager's prerogative.
→ Đặt thời hạn là đặc quyền của người quản lý.
It is the board's prerogative to approve the budget.
→ Phê duyệt ngân sách là đặc quyền của ban giám đốc.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'praerogativa' có nghĩa là 'quyền được hỏi trước'.
Đồng nghĩa
privilege
right
entitlement
Collocations
management prerogative
exercise a prerogative
sole prerogative
it is one's prerogative
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quyền lực trong IELTS.
Quyền dành riêng cho một chức vụ/cá nhân. Thường dùng 'it is sb's prerogative to do sth'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
watershed
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
linchpin
/ˈlɪntʃ.pɪn/
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
precipitant
/prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
precursor
/ˈpriː.kɜːr.sɚ/
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
inflection point
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
propellant
/prəˈpel.ənt/
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
fulcrum
/ˈfʊl.krəm/
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
keystone
/ˈkiː.stoʊn/
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...