Kho từ › nouns master impetus › linchpin

linchpin

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
UK /ˈlɪntʃ.pɪn/ · US /ˈlɪntʃ.pɪn/
A central or crucial element that holds everything together.
She is the linchpin of our operations team.
→ Cô ấy là mắt chốt của nhóm vận hành của chúng tôi.
Logistics is the linchpin of the supply chain.→ Hậu cần là yếu tố then chốt của chuỗi cung ứng.
Cấu tạo
'Linchpin' kết hợp từ 'linch' (mắt chốt) và 'pin' (cái chốt).
Đồng nghĩa
cornerstonekeystonepivot
Collocations
the linchpin ofserve as the linchpincentral linchpinlinchpin of the strategy
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò quan trọng trong bài viết.
Chốt giữ bánh xe không rơi ra — người/thứ mà nếu bỏ thì cả hệ sụp đổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...