EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master impetus › linchpin
linchpin
C2
n.
📁 nouns master impetus
TOEIC
mắt chốt; yếu tố/người then chốt giữ vững cả hệ thống
UK /ˈlɪntʃ.pɪn/
·
US /ˈlɪntʃ.pɪn/
A central or crucial element that holds everything together.
She is the linchpin of our operations team.
→ Cô ấy là mắt chốt của nhóm vận hành của chúng tôi.
Logistics is the linchpin of the supply chain.
→ Hậu cần là yếu tố then chốt của chuỗi cung ứng.
Cấu tạo
'Linchpin' kết hợp từ 'linch' (mắt chốt) và 'pin' (cái chốt).
Đồng nghĩa
cornerstone
keystone
pivot
Collocations
the linchpin of
serve as the linchpin
central linchpin
linchpin of the strategy
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh vai trò quan trọng trong bài viết.
Chốt giữ bánh xe không rơi ra — người/thứ mà nếu bỏ thì cả hệ sụp đổ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
prerogative
/prɪˈrɒɡ.ə.t̬ɪv/
đặc quyền; quyền riêng biệt
watershed
/ˈwɔː.t̬ɚ.ʃed/
bước ngoặt quan trọng; thời điểm quyết định
precipitant
/prɪˈsɪp.ɪ.t̬ənt/
nhân tố khởi phát; nguyên nhân trực tiếp gây ra
precursor
/ˈpriː.kɜːr.sɚ/
tiền thân; dấu hiệu/sự kiện báo trước
inflection point
/ɪnˈflek.ʃən ˌpɔɪnt/
điểm uốn; thời điểm thay đổi hướng đi quan trọng
propellant
/prəˈpel.ənt/
yếu tố đẩy mạnh; lực đẩy tiến lên
fulcrum
/ˈfʊl.krəm/
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
keystone
/ˈkiː.stoʊn/
viên đá khoá vòm; yếu tố nắm giữ tất cả
Có trong các bộ
🚀
Danh từ động lực/then chốt
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...