Kho từ › nouns master impetus › fulcrum

fulcrum

C2 n. 📁 nouns master impetus TOEIC
điểm tựa then chốt; trục xoay quyết định
UK /ˈfʊl.krəm/ · US /ˈfʊl.krəm/
A crucial point that supports or balances something.
Customer data is the fulcrum of our marketing strategy.
→ Dữ liệu khách hàng là điểm tựa then chốt của chiến lược marketing chúng tôi.
The CFO is the fulcrum around which financial decisions turn.→ CFO là trục xoay mà các quyết định tài chính xoay quanh.
Cấu tạo
Từ 'fulcrum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fulcrum', nghĩa là 'điểm tựa'.
Đồng nghĩa
pivotlinchpinkeystone
Collocations
serve as the fulcrumthe fulcrum of strategycentral fulcrumact as a fulcrum
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng trong bài viết.
Nghĩa gốc: điểm tựa đòn bẩy. Dùng bóng để chỉ yếu tố trung tâm mà mọi thứ xoay quanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...